translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trả trước" (1件)
trả trước
日本語 前払い
前払い費用
Chi phí trả trước
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trả trước" (4件)
tiền trả trước
日本語 前払金
マイ単語
cho vay trước, cho vay để trả trước
日本語 前貸し
マイ単語
phí trả trước dài hạn
日本語 長期前払費用
マイ単語
các khỏan trả trước
日本語 前払い金、前渡金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trả trước" (1件)
前払い費用
Chi phí trả trước
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)